corrector

/kə-ˈrekt/
danh từ
  • Người sửa, người hiệu chỉnh.
  • Người phê bình, người kiểm duyệt.
  • Cái hiệu chỉnh.
  • Người trừng phạt, người trừng trị.
🎬 Nghe “corrector” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish