corrupted
/kəˈrʌpt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của corrupt
Tính từ
- Được đánh dấu bởi sự vô đạo đức và đồi trụy; đồi trụy.Marked by immorality and perversion; depraved.Từ đồng nghĩa:corrupt
- Không trung thực.Dishonest.
- (chủ yếu là máy tính, phần mềm) Có lỗi.(chiefly computing, software) Containing errors.It proved impossible to recover any data from the corrupted disk.Nó được chứng minh là không thể khôi phục bất kỳ dữ liệu nào từ đĩa bị hỏng.
Động từ
- phân từ quá khứ của tham nhũngpast participle of corrupt
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “corrupted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish