cosmesis
Danh từ
- Việc bảo tồn, phục hồi hoặc ban tặng vẻ đẹp hình thể, đặc biệt là cơ thể con người.The preservation, restoration, or bestowing of physical beauty, especially to the human body.
- Việc chỉnh sửa sự biến dạng, như bằng phẫu thuật hoặc xăm mình.The correction of disfigurement, as by surgery or tattooing.
- Kết quả của các thủ tục thẩm mỹ hoặc can thiệp.The results of cosmetic procedures or interventions.
- Một thủ tục hoặc sự can thiệp để cải thiện ngoại hình.A procedure or intervention to improve appearance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cosmesis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish