cosmovision
Danh từ
- Thế giới quan vũ trụ của một xã hội hoặc nền văn minh.The cosmic worldview of a society or civilization.Near-synonym: cosmologyGần đồng nghĩa: vũ trụ họcTừ đồng nghĩa:cosmology
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cosmovision” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish