cosmovision

Danh từ
  1. Thế giới quan vũ trụ của một xã hội hoặc nền văn minh.
    The cosmic worldview of a society or civilization.
    Near-synonym: cosmology
    Gần đồng nghĩa: vũ trụ học
    Từ đồng nghĩa:cosmology
🎬 Nghe “cosmovision” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish