countdom

Danh từ
  1. Trạng thái của một số đếm.
    The status of a count.
  2. Lãnh thổ của một bá tước.
    The territory of a count.
    Từ đồng nghĩa:county
🎬 Nghe “countdom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish