countdom
Danh từ
- Trạng thái của một số đếm.The status of a count.
- Lãnh thổ của một bá tước.The territory of a count.Từ đồng nghĩa:county
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “countdom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish