counselor

/ˈkau̇n(t)-s(ə-)lər/
danh từ
  • Như counsellor.
Danh từ
  1. Một chuyên gia tư vấn cho mọi người, đặc biệt là về các vấn đề cá nhân.
    A professional who counsels people, especially on personal problems.
  2. (giáo dục) Cố vấn học đường, thường thuộc các chuyên ngành như nghề nghiệp, giáo dục hoặc sức khỏe.
    (education) A school counselor, often in a specialty such as careers, education, or health.
  3. (luật) Luật sư.
    (law) An attorney.
  4. (chính trị) Nhà ngoại giao cấp cao, thường đứng ngay dưới đại sứ hoặc bộ trưởng.
    (politics) A high ranking diplomat, usually just below an ambassador or minister.
🎬 Nghe “counselor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish