counselor
/ˈkau̇n(t)-s(ə-)lər/danh từ
- Như counsellor.
Danh từ
- Một chuyên gia tư vấn cho mọi người, đặc biệt là về các vấn đề cá nhân.A professional who counsels people, especially on personal problems.
- (giáo dục) Cố vấn học đường, thường thuộc các chuyên ngành như nghề nghiệp, giáo dục hoặc sức khỏe.(education) A school counselor, often in a specialty such as careers, education, or health.
- (luật) Luật sư.(law) An attorney.
- (chính trị) Nhà ngoại giao cấp cao, thường đứng ngay dưới đại sứ hoặc bộ trưởng.(politics) A high ranking diplomat, usually just below an ambassador or minister.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “counselor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish