countenance

/ˈkaʊntn̩əns/
danh từ
  • Sắc mặt; vẻ mặt.
  • Sự tán thành, sự đồng tình ủng hộ, sự khuyến khích.
  • Vẻ nghiêm trang, thái độ nghiêm chỉnh; vẻ bình tĩnh.
động từ
  • Ủng hộ, khuyến khích.
  • Ưng thuận, cho phép.
Danh từ
  1. Ngoại hình, đặc biệt là các đường nét và biểu cảm của khuôn mặt.
    Appearance, especially the features and expression of the face.
  2. Ủng hộ; ủng hộ; sự khích lệ.
    Favour; support; encouragement.
  3. (lỗi thời) bề ngoài; trình diễn; giả vờ.
    (obsolete) Superficial appearance; show; pretense.
  4. Vẻ mặt điềm tĩnh, điềm tĩnh, tự chủ.
    Calm facial expression, composure, self-control.
Động từ
  1. (ngoại động) Khoan dung, ủng hộ, phê chuẩn, bảo trợ hoặc tán thành điều gì đó.
    (transitive) To tolerate, support, sanction, patronise or approve of something.
    The cruel punishment was countenanced by the government, although it was not officially legal.
    Hình phạt tàn khốc này đã được chính phủ tán thành, mặc dù nó không chính thức hợp pháp.
    Từ đồng nghĩa:approvesanctionsupporttolerate
🎬 Nghe “countenance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish