councilman

/ˈkaʊnsəlmən/
danh từ
  • Hội viên hội đồng (thành phố).
🎬 Nghe “councilman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish