counterculture

/ˈkaʊntɚˌkʌltʃɚ/
Danh từ
  1. Bất kỳ nền văn hóa nào có giá trị và lối sống trái ngược với những giá trị và lối sống của nền văn hóa chính thống đã được thiết lập, đặc biệt là văn hóa phương Tây.
    Any culture whose values and lifestyles are opposed to those of the established mainstream culture, especially to Western culture.
name
  1. Một phong trào văn hóa nổi bật nhất trong những năm 1960 và 1970, gắn liền với hòa bình, tình yêu tự do và phản đối chủ nghĩa thương mại; phong trào hippie.
    A cultural movement most prominent in the 1960s and 1970s, associated with peace, free love and opposition to commercialism; the hippie movement.
🎬 Nghe “counterculture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish