couplet

/ˈkʌplət/
danh từ
  • Cặp câu (hai câu thở dài bằng nhau, các vận điệu với nhau trong bài thơ).
Danh từ
  1. Đặc biệt là một bộ gồm hai thứ.
    A set of two things, particularly.
    Từ đồng nghĩa:duo
🎬 Nghe “couplet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish