courageous
/kəˈreɪʤəs/tính từ
- Can đảm, dũng cảm.
Tính từ
- Của một người, thể hiện hoặc sở hữu lòng can đảm.Of a person, displaying or possessing courage.the most courageous person I have ever metngười can đảm nhất mà tôi từng gặp
- Của một hành động, điều đó đòi hỏi sự can đảm.Of an action, that requires courage.a courageous deedmột hành động dũng cảm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “courageous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish