courier

/ˈkɚrijɚ/
danh từ
  • Người đưa thư, người đưa tin tức, người thông tin (thường dùng để đặt tên báo).
Danh từ
  1. Người đưa tin.
    A person who delivers messages.
    Từ đồng nghĩa:messenger
  2. Một công ty cung cấp tin nhắn.
    A company that delivers messages.
  3. Một công ty vận chuyển hàng hóa.
    A company that transports goods.
  4. (Internet) Người dùng có được quyền truy cập vào một trang web hàng đầu bằng cách tải lên warez.
    (Internet) A user who earns access to a topsite by uploading warez.
Động từ
  1. (Động) Chuyển phát bằng chuyển phát nhanh.
    (transitive) To deliver by courier.
    We'll have the contract couriered to you.
    Chúng tôi sẽ chuyển hợp đồng đến cho bạn.

Chưa có góp ý cho “courier”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “courier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish