courier
/ˈkɚrijɚ/danh từ
- Người đưa thư, người đưa tin tức, người thông tin (thường dùng để đặt tên báo).
Danh từ
- Người đưa tin.A person who delivers messages.Từ đồng nghĩa:messenger
- Một công ty cung cấp tin nhắn.A company that delivers messages.
- Một công ty vận chuyển hàng hóa.A company that transports goods.
- (Internet) Người dùng có được quyền truy cập vào một trang web hàng đầu bằng cách tải lên warez.(Internet) A user who earns access to a topsite by uploading warez.
Động từ
- (Động) Chuyển phát bằng chuyển phát nhanh.(transitive) To deliver by courier.We'll have the contract couriered to you.Chúng tôi sẽ chuyển hợp đồng đến cho bạn.
Chưa có góp ý cho “courier”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “courier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish