courageousness

/kəˈreɪʤəs/
danh từ
  • Xem courageous
Danh từ
  1. trạng thái dũng cảm
    the state of being courageous
    Từ đồng nghĩa:braveryballsiness
🎬 Nghe “courageousness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish