court jester
/kɔrt ˈʤɛstər/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "court jester". Phiên âm /kɔrt ˈʤɛstər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "court jester" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “court jester” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish