cowling
/ˈkaʊlɪŋ/danh từ
- Nắp đậy máy.
Danh từ
- Một con bò non hoặc nhỏ; bắp chân.A young or little cow; calf.Từ đồng nghĩa:cowlet
- Lớp vỏ bảo vệ có thể tháo rời cho động cơ máy bay, xe máy, v.v.A removable protective covering for the engine of an aircraft, motorcycle, etc.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của cowlpresent participle and gerund of cowl
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cowling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish