cowling

/ˈkaʊlɪŋ/
danh từ
  • Nắp đậy máy.
Danh từ
  1. Một con bò non hoặc nhỏ; bắp chân.
    A young or little cow; calf.
    Từ đồng nghĩa:cowlet
  2. Lớp vỏ bảo vệ có thể tháo rời cho động cơ máy bay, xe máy, v.v.
    A removable protective covering for the engine of an aircraft, motorcycle, etc.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của cowl
    present participle and gerund of cowl
🎬 Nghe “cowling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish