cp

/ˈsnō/
  • So sánh (compare).
  • Đảng cộng sản (Communist Party).
Danh từ
  1. (máy tính) Viết tắt của codepage.
    (computing) Abbreviation of codepage.
    cp437, cp737, cp1253, etc.
    cp437, cp737, cp1253, v.v.
  2. (máy tính) Một chương trình và lệnh trong Unix được sử dụng để sao chép các tập tin và thư mục từ vị trí này sang vị trí khác.
    (computing) A program and command in Unix that is used to copy files and directories from one location to another.
Động từ
  1. Viết tắt của so sánh.
    Abbreviation of compare.
🎬 Nghe “cp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish