cowed

/kaʊd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của cow
Tính từ
  1. Sợ hãi phải phục tùng.
    Frightened into submission.
    For quotations using this term, see Citations:cowed.
    Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn:cowed.
    Từ đồng nghĩa:intimidated
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bò
    simple past and past participle of cow
🎬 Nghe “cowed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish