cowed
/kaʊd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của cow
Tính từ
- Sợ hãi phải phục tùng.Frightened into submission.For quotations using this term, see Citations:cowed.Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn:cowed.Từ đồng nghĩa:intimidated
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bòsimple past and past participle of cow
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cowed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish