cowardliness
/ˈkawɚdli/danh từ
- Tính nhát gan, tính nhút nhát; tính hèn nhát.
Danh từ
- Tính chất hèn nhát.The characteristic of being cowardly.
- Một hành động hèn nhát.A cowardly action.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cowardliness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish