cower
/ˈkawɚ/động từ
- Ngồi co rúm lại; nằm co; thu mình lại (vì sợ, vì lạnh... ).
Động từ
- (nội động từ) Cúi mình hay co rúm người lại, hoặc tránh né hoặc né tránh điều gì đó, vì sợ hãi.(intransitive) To crouch or cringe, or to avoid or shy away from something, in fear.He'd be useless in war. He'd just cower in his bunker until the enemy came in and shot him, or until the war was over.Anh ta sẽ vô dụng trong chiến tranh. Anh ta chỉ thu mình trong hầm trú ẩn cho đến khi kẻ thù đến và bắn anh ta, hoặc cho đến khi chiến tranh kết thúc.
- (nội động từ, cổ) Cúi mình nói chung.(intransitive, archaic) To crouch in general.
- (thông tục) Làm cho phải co rúm lại; sợ hãi đến mức phải phục tùng.(transitive) To cause to cower; to frighten into submission.
- (nội động, nghĩa bóng) Là kẻ hèn nhát; trốn tránh hoặc từ chối đối mặt với sự phản đối vì sợ hãi.(intransitive, figuratively) To be a coward; to hide away or refuse to face opposition due to fear.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cower” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish