coworker
/ˈkoʊˌwɚkɚ/danh từ
- Bạn cùng làm việc với nhau; bạn đồng nghiệp.
Danh từ
- Ai đó làm việc cùng ai.Somebody with whom one works.He heard from a coworker that the company planned to merge those departments.Anh ấy nghe được từ một đồng nghiệp rằng công ty có kế hoạch sáp nhập các phòng ban đó.
- (Tiếng lóng trên Internet, xúc phạm, quy kết) Một người có mẫu số chung thấp nhất, đặc biệt là về văn hóa đại chúng.(Internet slang, derogatory, attributive) A person in the lowest common denominator, especially regarding popular culture.This is the most coworker movie I've ever seen.Đây là bộ phim về đồng nghiệp hay nhất mà tôi từng xem.Từ đồng nghĩa:normie
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coworker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish