coy

/ˈkoɪ/
tính từ
  • Làm ra vẻ bẽn lẽn, làm ra vẻ xấu hổ, làm ra vẻ rụt rè, làm ra vẻ e lệ.
  • Bẽn lẽn, xấu hổ, rụt rè, e lệ.
  • Thầm kín, kín đáo.
  • Làm duyên, làm dáng.
  • Cách biệt, hẻo lánh (nơi chốn).
động từ
  • Vuốt ve, xoa dịu, dỗ dành.
  • Dỗ, dỗ ngọt, nói ngọt, vỗ về, tán tỉnh.
danh từ
  • Hồ chăng lưới bẫy (để bẫy vịt trời).
Tính từ
  1. (Ngày) Rụt rè, rụt rè, rụt rè.
    (dated) Bashful, shy, retiring.
  2. (Từ cổ) Im lặng, dè dặt, khiêm tốn.
    (archaic) Quiet, reserved, modest.
  3. Miễn cưỡng cung cấp thông tin chi tiết về điều gì đó nhạy cảm; đặc biệt là thận trọng.
    Reluctant to give details about something sensitive; notably prudish.
  4. Giả vờ nhút nhát hoặc khiêm tốn, đặc biệt là theo cách không chân thành hoặc tán tỉnh.
    Pretending shyness or modesty, especially in an insincere or flirtatious way.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, lỗi thời) Vuốt ve, vuốt ve; để dỗ dành, dụ dỗ.
    (transitive, obsolete) To caress, pet; to coax, entice.
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm dịu đi hoặc xoa dịu.
    (transitive, obsolete) To calm or soothe.
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời) Quyến rũ; để làm mồi nhử.
    (transitive, obsolete) To allure; to decoy.
Danh từ
  1. Một cái bẫy mà chim nước có thể bị săn bắt.
    A trap from which waterfowl may be hunted.
  2. (quân sự) Công ty
    (military) A company
🎬 Nghe “coy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish