coy
/ˈkoɪ/tính từ
- Làm ra vẻ bẽn lẽn, làm ra vẻ xấu hổ, làm ra vẻ rụt rè, làm ra vẻ e lệ.
- Bẽn lẽn, xấu hổ, rụt rè, e lệ.
- Thầm kín, kín đáo.
- Làm duyên, làm dáng.
- Cách biệt, hẻo lánh (nơi chốn).
động từ
- Vuốt ve, xoa dịu, dỗ dành.
- Dỗ, dỗ ngọt, nói ngọt, vỗ về, tán tỉnh.
danh từ
- Hồ chăng lưới bẫy (để bẫy vịt trời).
Tính từ
- (Ngày) Rụt rè, rụt rè, rụt rè.(dated) Bashful, shy, retiring.
- (Từ cổ) Im lặng, dè dặt, khiêm tốn.(archaic) Quiet, reserved, modest.
- Miễn cưỡng cung cấp thông tin chi tiết về điều gì đó nhạy cảm; đặc biệt là thận trọng.Reluctant to give details about something sensitive; notably prudish.
- Giả vờ nhút nhát hoặc khiêm tốn, đặc biệt là theo cách không chân thành hoặc tán tỉnh.Pretending shyness or modesty, especially in an insincere or flirtatious way.
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Vuốt ve, vuốt ve; để dỗ dành, dụ dỗ.(transitive, obsolete) To caress, pet; to coax, entice.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm dịu đi hoặc xoa dịu.(transitive, obsolete) To calm or soothe.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Quyến rũ; để làm mồi nhử.(transitive, obsolete) To allure; to decoy.
Danh từ
- Một cái bẫy mà chim nước có thể bị săn bắt.A trap from which waterfowl may be hunted.
- (quân sự) Công ty(military) A company
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish