crabby
/ˈkræbi/tính từ
- Cáu gắt, gắt gỏng.
Tính từ
- Liên quan tới hoặc giống với cua; giống cua.Relating to or resembling crabs; crablike.Từ đồng nghĩa:ratty
- Rất nhiều cua.Abounding with crabs.Từ đồng nghĩa:ratty
- Rõ ràng là bị kích thích hoặc khó chịu; cáu kỉnh, cáu kỉnh, tâm trạng khó chịu; hay phàn nàn hoặc tìm lỗi một cách khó chịu.Visibly irritated or annoyed; grouchy, irritable, in a foul mood; given to complaining or finding fault in an annoyed way.Từ đồng nghĩa:ratty
- Cua; khó khăn hoặc bối rối.Crabbed; difficult or perplexing.Từ đồng nghĩa:ratty
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crabby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish