crabs

/ˈkræb/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của crab
Danh từ
  1. số nhiều của cua
    plural of crab
  2. (Từ lóng) Chấy rận.
    (slang) Pubic lice.
  3. (cờ bạc, tiếng lóng) Xúc xắc có hai con át.
    (gambling, slang) A dice roll of two aces.
    Từ đồng nghĩa:snake eyes
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị con cua
    third-person singular simple present indicative of crab
🎬 Nghe “crabs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish