crabs
/ˈkræb/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của crab
Danh từ
- số nhiều của cuaplural of crab
- (Từ lóng) Chấy rận.(slang) Pubic lice.
- (cờ bạc, tiếng lóng) Xúc xắc có hai con át.(gambling, slang) A dice roll of two aces.Từ đồng nghĩa:snake eyes
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị con cuathird-person singular simple present indicative of crab
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crabs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish