cracked

/ˈkrækt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của crack
tính từ
  • Rạn, nứt.
  • Vỡ (tiếng nói).
  • Gàn, dở hơi.
Tính từ
  1. Bị vỡ đến mức các vết nứt xuất hiện trên hoặc dưới bề mặt.
    Broken so that cracks appear on, or under, the surface.
    Từ đồng nghĩa:crazed
  2. Bị vỡ thành từng mảnh thô.
    Broken into coarse pieces.
  3. (của một giọng nói) Khắc nghiệt hoặc không hòa hợp.
    (of a voice) Harsh or dissonant.
  4. (từ lóng) Cực kỳ thành thạo một việc gì đó (thường là trò chơi điện tử).
    (slang) Extremely skilled at something (usually a video game).
    20 kills? Dude, you're cracked.
    20 mạng? Anh bạn, anh bị nứt rồi.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của crack
    simple past and past participle of crack
🎬 Nghe “cracked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish