cracked
/ˈkrækt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của crack
tính từ
- Rạn, nứt.
- Vỡ (tiếng nói).
- Gàn, dở hơi.
Tính từ
- Bị vỡ đến mức các vết nứt xuất hiện trên hoặc dưới bề mặt.Broken so that cracks appear on, or under, the surface.Từ đồng nghĩa:crazed
- Bị vỡ thành từng mảnh thô.Broken into coarse pieces.
- (của một giọng nói) Khắc nghiệt hoặc không hòa hợp.(of a voice) Harsh or dissonant.
- (từ lóng) Cực kỳ thành thạo một việc gì đó (thường là trò chơi điện tử).(slang) Extremely skilled at something (usually a video game).20 kills? Dude, you're cracked.20 mạng? Anh bạn, anh bị nứt rồi.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cracksimple past and past participle of crack
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cracked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish