crepe
/ˈkrāp/danh từ
- Cũng crêpe.
- Nhiễu.
- Cao su trong làm đế giày.
Danh từ
- Một loại bánh ngọt tròn dẹt giống như bánh kếp từ Lower Brittany, được làm bằng lúa mì.A flat round pancake-like pastry from Lower Brittany, made with wheat.
- Chất vải mỏng nhẹ, mềm có bề mặt nhăn.A soft thin light fabric with a crinkled surface.
- giấy crepe; giấy lụa mỏng, nhăn nheo.Crepe paper; thin, crinkled tissue paper.
- Cao su dạng tấm, đặc biệt dùng làm đế giày.Rubber in sheets, used especially for shoe soles.The policeman wore crepe-soled shoes.Viên cảnh sát đi giày đế kếp.
Động từ
- (thông tục) Dùng để bọc bánh crepe.(transitive) To cover in crepe.
- (thông tục) Gấp (giấy) sao cho giống như giấy crepe(transitive) To crease (paper) in such a way to make it look like crepe paper
- (thông tục) Làm xoăn (tóc).(transitive) To frizz (the hair).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crepe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish