crawler

/ˈkrɑːl̟/
danh từ
  • Loài bò sát.
  • Người bò, người đi chậm rề rề, người đi kéo lê.
  • Vận động viên bơi crôn, vận động viên bơi trườn.
  • Kẻ luồn cúi đê tiện, kẻ liếm gót.
  • Xe tắc xi chạy chậm để kiếm khách.
  • Quần yếm (của trẻ con).
  • Con rận, con chấy.
  • Đường chạy của xích.
Danh từ
  1. Một đứa trẻ có thể bò bằng tay và đầu gối nhưng không thể đi được.
    A child who is able to creep using its hands and knees but is not able to walk.
  2. (Thể thao) Vận động viên bơi bò.
    (sports) A crawl swimmer.
  3. Máy kéo bánh xích, một phương tiện cơ giới sử dụng bánh xích thay vì bánh xe.
    A tractor crawler, a motorized vehicle that uses caterpillar tracks instead of wheels.
  4. (Internet) Một bot phần mềm tự động đi theo các đường dẫn được kết nối chẳng hạn như các liên kết giữa các trang web.
    (Internet) A software bot that autonomously follows connected paths such as links between web pages.
    Từ đồng nghĩa:spider
🎬 Nghe “crawler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish