crenellated

/ˈkrɛnəˌleɪtəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của crenellate
tính từ
  • Có lỗ châu mai.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của crenellate
    simple past and past participle of crenellate
Tính từ
  1. Có lỗ châu mai (trận chiến).
    Having crenellations (battlements).
    Near-synonym: castellated
    Gần đồng nghĩa: castellated
    Từ đồng nghĩa:castellated
  2. Có nhiều vết lõm (thường là hình vuông hoặc hình vuông).
    Having a series of indentations (usually square or squarish).
    Near-synonym: castellated
    Gần đồng nghĩa: castellated
    Từ đồng nghĩa:castellated
🎬 Nghe “crenellated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish