creme

/ˌkrɛmɑŋˈgleɪz/
danh từ
  • rượu bạc hà
Tính từ
  1. Cách viết khác của crème.
    Alternative spelling of crème.
Danh từ
  1. Cách viết khác của crème.
    Alternative spelling of crème.
Động từ
  1. Cách viết khác của crème.
    Alternative spelling of crème.
🎬 Nghe “creme” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish