crimp

/ˈkrɪmp/
danh từ
  • Sự dụ dỗ đi lính; người dụ dỗ đi làm tàu.
động từ
  • Dụ dỗ (ai) đi lính; dụ dỗ (ai) đi làm tàu.
  • Gấp nếp (tờ giấy), ép thành nếp; uốn quăn, uốn làn sóng (tóc, miếng tôn,,, ).
  • Rạch khía (lên miếng thịt tươi hay miếng cá tươi).
Tính từ
  1. (lỗi thời) Dễ vỡ vụn; dễ vỡ; giòn.
    (obsolete) Easily crumbled; friable; brittle.
  2. (lỗi thời) Yếu; không nhất quán; trái ngược nhau.
    (obsolete) Weak; inconsistent; contradictory.
Danh từ
  1. Dây buộc hoặc phương pháp buộc chặt giúp cố định các bộ phận bằng cách uốn kim loại xung quanh mối nối và ép chúng lại với nhau, thường bằng một công cụ có thêm vết lõm để giữ các bộ phận.
    A fastener or a fastening method that secures parts by bending metal around a joint and squeezing it together, often with a tool that adds indentations to capture the parts.
    The strap was held together by a simple metal crimp.
    Dây đeo được giữ với nhau bằng một kẹp kim loại đơn giản.
  2. Độ cong tự nhiên của sợi len.
    The natural curliness of wool fibres.
  3. (thường ở số nhiều) Tóc được tạo hình uốn cong qua lại thành nhiều lọn ngắn.
    (usually in the plural) Hair that is shaped so it bends back and forth in many short kinks.
  4. (lỗi thời) Trò chơi bài.
    (obsolete) A card game.
Động từ
  1. Nhấn thành những đường gờ hoặc nếp gấp nhỏ, làm nếp gấp, làm nếp gấp.
    To press into small ridges or folds, to pleat, to corrugate.
    Cornish pasties are crimped during preparation.
    Bánh ngọt Cornish được gấp nếp trong quá trình chuẩn bị.
  2. (điện) Buộc chặt bằng cách uốn kim loại sao cho nó ép xung quanh các bộ phận cần buộc chặt.
    (electricity) To fasten by bending metal so that it squeezes around the parts to be fastened.
    He crimped the wire in place.
    Anh ta uốn dây tại chỗ.
  3. Để véo và giữ; để chiếm đoạt.
    To pinch and hold; to seize.
  4. Tạo kiểu tóc thành nếp gấp, tạo tóc thành những lọn xoăn chặt, làm cho tóc xoăn.
    To style hair into a crimp, to form hair into tight curls, to make it kinky.
🎬 Nghe “crimp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish