criminality
/ˈkrɪmənl̟/danh từ
- sự phạm tội, sự có tội; tính chất trọng tội
Danh từ
- (không đếm được) Tình trạng phạm tội.(uncountable) The state of being criminal.
- (không đếm được) Hoạt động tội phạm.(uncountable) Criminal activity.rampant criminalitytội phạm tràn lan
- (đếm được) Hành vi phạm tội.(countable) A criminal act.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “criminality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish