criminality

/ˈkrɪmənl̟/
danh từ
  • sự phạm tội, sự có tội; tính chất trọng tội
Danh từ
  1. (không đếm được) Tình trạng phạm tội.
    (uncountable) The state of being criminal.
  2. (không đếm được) Hoạt động tội phạm.
    (uncountable) Criminal activity.
    rampant criminality
    tội phạm tràn lan
    Từ đồng nghĩa:crimedelinquency
  3. (đếm được) Hành vi phạm tội.
    (countable) A criminal act.
🎬 Nghe “criminality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish