criminate

/ˈkri-mə-ˌnāt/
động từ
  • Buộc tội.
  • Chê trách.
Động từ
  1. (thông tục) Buộc tội (ai) về một tội ác; để buộc tội.
    (transitive) To accuse (someone) of a crime; to incriminate.
  2. (chuyển tiếp, ngày nay hiếm) quở trách hoặc chỉ trích (ai đó).
    (transitive, now rare) To rebuke or censure (someone).
Tính từ
  1. (như một phân từ) Bị buộc tội.
    (as a participle) Criminated.
🎬 Nghe “criminate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish