crookback
/ˈkru̇k-ˌbak/danh từ
- Người gù.
tính từ
- Gù.
Danh từ
- Người có lưng cong hoặc người có lưng như vậy; một người gù lưng.A crooked back, or a person with such a back; a hunchback.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crookback” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish