crooner

/ˈkruːnɚ/
danh từ
  • Người hát những bài hát tình cảm êm nhẹ.
Danh từ
  1. (âm nhạc) Người ngâm nga; một ca sĩ, thường là nam, đặc biệt là nhạc phổ thông.
    (music) One who croons; a singer, usually male, especially of popular music.
    My mom likes to listen to old crooners like Frank Sinatra and Tommy Dorsey.
    Mẹ tôi thích nghe những ca sĩ già như Frank Sinatra và Tommy Dorsey.
🎬 Nghe “crooner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish