croquis
/krō-ˈkē/danh từ
- số nhiều croquis
- bản ký hoạ
Danh từ
- (nghệ thuật) Một bản vẽ nhanh và phác thảo, thường là một mô hình sống. Các bản vẽ croquis thường được thực hiện trong vài phút, sau đó người mẫu thay đổi tư thế và một croquis khác được vẽ.(art) A quick and sketchy drawing, often of a live model. Croquis drawings are usually made in a few minutes, after which the model changes pose and another croquis is drawn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “croquis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish