croon
/ˈkruːn/danh từ
- Tiếng hát ngâm nga nho nhỏ, tiếng ngâm nga.
- Lời than vãn, lời khóc than (trong buổi tang lễ).
động từ
- Hát ngâm nga nho nhỏ, ngâm nga.
- Hát những bài hát tình cảm êm nhẹ.
Động từ
- Ngâm nga hoặc hát (một bài hát hoặc giai điệu), hoặc nói (lời nói), nhẹ nhàng ở âm vực thấp hoặc một cách đa cảm; cụ thể là hát (một bài hát nổi tiếng) với giọng trầm, êm dịu.To hum or sing (a song or tune), or to speak (words), softly in a low pitch or in a sentimental manner; specifically, to sing (a popular song) in a low, mellow voice.He was crooning a song.Anh ấy đang ngân nga một bài hát.
- Làm dịu (một người hoặc một con vật) bằng cách hát nhẹ nhàng.To soothe (a person or an animal) by singing softly.
- Ngâm nga hoặc hát, hoặc nói, nhẹ nhàng ở âm vực thấp hoặc một cách đa cảm; cụ thể là hát một bài hát nổi tiếng với giọng trầm, êm dịu.To hum or sing, or to speak, softly in a low pitch or in a sentimental manner; specifically, to sing a popular song in a low, mellow voice.She was crooning, but I couldn’t make out what the song was.Cô ấy đang ngâm nga nhưng tôi không thể đoán được bài hát đó là gì.Từ đồng nghĩa:coo
- Than thở, rên rỉ.To lament, to moan.
Danh từ
- Âm thanh nhẹ nhàng, trầm lắng; cụ thể là một tiếng vo ve, bài hát hoặc giai điệu nhẹ nhàng hoặc tình cảm.A soft, low-pitched sound; specifically, a soft or sentimental hum, song, or tune.
- (Miền Bắc nước Anh, Scotland) Một tiếng rên rỉ trầm trầm liên tục, như của gia súc; một tiếng rống.(Northern England, Scotland) A continuous hollow low-pitched moan, as of cattle; a bellow.
- (Miền Bắc nước Anh, Scotland) Âm thanh trầm trầm của một chiếc chuông lớn.(Northern England, Scotland) The low-pitched sound of a large bell.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “croon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish