croon

/ˈkruːn/
danh từ
  • Tiếng hát ngâm nga nho nhỏ, tiếng ngâm nga.
  • Lời than vãn, lời khóc than (trong buổi tang lễ).
động từ
  • Hát ngâm nga nho nhỏ, ngâm nga.
  • Hát những bài hát tình cảm êm nhẹ.
Động từ
  1. Ngâm nga hoặc hát (một bài hát hoặc giai điệu), hoặc nói (lời nói), nhẹ nhàng ở âm vực thấp hoặc một cách đa cảm; cụ thể là hát (một bài hát nổi tiếng) với giọng trầm, êm dịu.
    To hum or sing (a song or tune), or to speak (words), softly in a low pitch or in a sentimental manner; specifically, to sing (a popular song) in a low, mellow voice.
    He was crooning a song.
    Anh ấy đang ngân nga một bài hát.
  2. Làm dịu (một người hoặc một con vật) bằng cách hát nhẹ nhàng.
    To soothe (a person or an animal) by singing softly.
  3. Ngâm nga hoặc hát, hoặc nói, nhẹ nhàng ở âm vực thấp hoặc một cách đa cảm; cụ thể là hát một bài hát nổi tiếng với giọng trầm, êm dịu.
    To hum or sing, or to speak, softly in a low pitch or in a sentimental manner; specifically, to sing a popular song in a low, mellow voice.
    She was crooning, but I couldn’t make out what the song was.
    Cô ấy đang ngâm nga nhưng tôi không thể đoán được bài hát đó là gì.
    Từ đồng nghĩa:coo
  4. Than thở, rên rỉ.
    To lament, to moan.
Danh từ
  1. Âm thanh nhẹ nhàng, trầm lắng; cụ thể là một tiếng vo ve, bài hát hoặc giai điệu nhẹ nhàng hoặc tình cảm.
    A soft, low-pitched sound; specifically, a soft or sentimental hum, song, or tune.
  2. (Miền Bắc nước Anh, Scotland) Một tiếng rên rỉ trầm trầm liên tục, như của gia súc; một tiếng rống.
    (Northern England, Scotland) A continuous hollow low-pitched moan, as of cattle; a bellow.
  3. (Miền Bắc nước Anh, Scotland) Âm thanh trầm trầm của một chiếc chuông lớn.
    (Northern England, Scotland) The low-pitched sound of a large bell.
🎬 Nghe “croon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish