cross-breed
/ˈkrɑːsˌbriːd/danh từ
- Người lai; vật lai; cây lai.
Động từ
- Hình thức lai thay thế.Alternative form of crossbreed.
Danh từ
- Hình thức lai thay thế.Alternative form of crossbreed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cross-breed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish