cross-fertilize
/ˈkrȯs-ˈfər-tə-ˌlīz/động từ
- Kích thích, thúc đẩy.
Động từ
- Trải qua (hoặc gây ra) sự thụ tinh chéo.To undergo (or cause to undergo) cross-fertilization.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cross-fertilize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish