crosswise

/ˈkrɑːsˌwaɪz/
phó từ
  • Chéo, chéo chữ thập.
  • Theo hình chữ thập.
Tính từ
  1. đi qua; nằm ngang
    crossing; lying across
Trạng từ
  1. theo chiều ngang; để nằm ngang
    transversely; so as to lie across
🎬 Nghe “crosswise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish