cross-grained

/ˈkrȯs-ˌgrānd/
tính từ
  • Có thớ chéo, có thớ vặn (gỗ).
  • Hay cáu gắt; khó tính (người).
🎬 Nghe “cross-grained” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish