crotchet
/ˈkrɑːtʃət/danh từ
- Cái móc.
- Nốt đen.
- Ý ngông, ý quái gở.
Danh từ
- (Âm nhạc) Một nốt nhạc dài một nhịp theo nhịp 4/4.(music) A musical note one beat long in 4/4 time.Từ đồng nghĩa:quarter note
- (lỗi thời) Đường cong hoặc khúc quanh gấp khúc; một hình dạng giống như một cái móc(obsolete) A sharp curve or crook; a shape resembling a hook
- (phẫu thuật, hiện nay chủ yếu mang tính lịch sử) Một dụng cụ hình móc câu, đặc biệt được sử dụng trong phẫu thuật sản khoa.(surgery, now chiefly historical) A hook-shaped instrument, especially as used in obstetric surgery.
- (cổ) Ý tưởng bất chợt hoặc sự tưởng tượng.(archaic) A whim or a fancy.
Động từ
- (lỗi thời) để phát nhạc trong thời gian đo(obsolete) to play music in measured time
- Hình thức móc cổ xưa (“đan bằng vòng”).Archaic form of crochet (“knit by looping”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crotchet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish