crotchet

/ˈkrɑːtʃət/
danh từ
  • Cái móc.
  • Nốt đen.
  • Ý ngông, ý quái gở.
Danh từ
  1. (Âm nhạc) Một nốt nhạc dài một nhịp theo nhịp 4/4.
    (music) A musical note one beat long in 4/4 time.
    Từ đồng nghĩa:quarter note
  2. (lỗi thời) Đường cong hoặc khúc quanh gấp khúc; một hình dạng giống như một cái móc
    (obsolete) A sharp curve or crook; a shape resembling a hook
  3. (phẫu thuật, hiện nay chủ yếu mang tính lịch sử) Một dụng cụ hình móc câu, đặc biệt được sử dụng trong phẫu thuật sản khoa.
    (surgery, now chiefly historical) A hook-shaped instrument, especially as used in obstetric surgery.
  4. (cổ) Ý tưởng bất chợt hoặc sự tưởng tượng.
    (archaic) A whim or a fancy.
Động từ
  1. (lỗi thời) để phát nhạc trong thời gian đo
    (obsolete) to play music in measured time
  2. Hình thức móc cổ xưa (“đan bằng vòng”).
    Archaic form of crochet (“knit by looping”).
🎬 Nghe “crotchet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish