crossbencher

Danh từ
  1. (Chính trị Úc, chính trị New Zealand) Thành viên của cơ quan lập pháp thuộc một đảng hoặc liên minh chính trị không nằm trong chính phủ hoặc phe đối lập chính thức (đảng hoặc liên minh lớn nhất không nằm trong chính phủ), hoặc độc lập; một thành viên của băng ghế chéo.
    (Australian politics, New Zealand politics) A member of a legislature who belongs to a political party or coalition that is not in government or official opposition (the largest party or coalition not in government), or is independent; a member of the crossbench.
  2. (Chính trị Vương quốc Anh) Hình thức thay thế của người ngồi dự bị.
    (UK politics) Alternative form of cross-bencher.
🎬 Nghe “crossbencher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish