crossbreed

/ˈkrɑːsˌbriːd/
Động từ
  1. (ngoại động) Tạo ra (một sinh vật) bằng cách giao phối giữa các cá thể thuộc giống, giống hoặc loài khác nhau; lai tạp.
    (transitive) To produce (an organism) by the mating of individuals of different breeds, varieties, or species; hybridize.
  2. (nội động) Giao phối để tạo ra con lai; lai giống.
    (intransitive) To mate so as to produce a hybrid; interbreed.
  3. (ngoại động) Giao phối (một sinh vật) với một sinh vật khác để tạo ra một sinh vật lai.
    (transitive) To mate (an organism) with another organism so as to produce a hybrid.
Danh từ
  1. Một sinh vật được tạo ra bằng cách giao phối giữa các cá thể thuộc giống hoặc giống khác nhau.
    An organism produced by mating of individuals of different varieties or breeds.
🎬 Nghe “crossbreed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish