croup

/ˈkruːp/
danh từ
  • Bệnh điptêri, thanh quản, bệnh bạch hầu thanh quản.
  • Mông (ngựa).
Danh từ
  1. Phần trên của mông ngựa hoặc động vật bốn chân khác.
    The top of the rump of a horse or other quadruped.
  2. (bệnh lý) Là bệnh truyền nhiễm ở thanh quản, đặc biệt ở trẻ nhỏ, gây khó thở.
    (pathology) An infectious illness of the larynx, especially in young children, causing respiratory difficulty.
Động từ
  1. (tiếng địa phương bên ngoài đã lỗi thời) Kêu lên, phát ra tiếng khàn khàn.
    (obsolete outside dialects) To croak, make a hoarse noise.
🎬 Nghe “croup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish