crouch

/ˈkraʊtʃ/
danh từ
  • Sự né, sự núp, sự cúi mình (để tránh đòn).
  • Sự luồn cúi.
động từ
  • Thu mình lấy đà (để nhảy).
  • Né, núp, cúi mình (để tránh đòn).
  • Luồn cúi.
Động từ
  1. (nội động) Cúi xuống; cúi thấp; đứng sát đất, hai chân cong lại, giống như con vật đang chờ đợi con mồi, hoặc người đang sợ hãi.
    (intransitive) To bend down; to stoop low; to stand close to the ground with legs bent, like an animal when waiting for prey, or someone in fear.
    We crouched behind the low wall until the squad of soldiers had passed by.
    Chúng tôi núp sau bức tường thấp cho đến khi đội lính đi ngang qua.
    Từ đồng nghĩa:huddle
  2. (nội động) Cúi mình một cách hèn hạ; cúi đầu tỏ lòng tôn kính hay khiêm nhường.
    (intransitive) To bend servilely; to bow in reverence or humility.
  3. (lỗi thời) Làm dấu thánh giá; ban phước.
    (obsolete) To sign with the cross; bless.
Danh từ
  1. Một tư thế uốn cong hoặc khom lưng.
    A bent or stooped position.
    The cat waited in a crouch, hidden behind the hedge.
    Con mèo thu mình chờ đợi, ẩn sau hàng rào.
  2. (lỗi thời) Cây thánh giá.
    (obsolete) A cross.
🎬 Nghe “crouch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish