cupful

/ˈkʌpˌfʊl/
danh từ
  • Tách đầy, chén đầy.
Danh từ
  1. Số lượng cần thiết để đổ đầy một cốc.
    The amount necessary to fill a cup.
    Add a cupful of milk to the sauce.
    Thêm một cốc sữa vào nước sốt.
  2. Một nửa pint, tức là 8 ounce
    A half pint, i.e. eight ounces
🎬 Nghe “cupful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish