curative
/ˈkjurətɪv/tính từ
- Trị bệnh, chữa bệnh.
danh từ
- Thuốc (chữa mắt).
Tính từ
- Sở hữu khả năng chữa bệnh, chữa lành hoặc chữa bệnh.Possessing the ability to cure, to heal or treat illness.The curative power of the antibiotics introduced in the 1950s was amazing at the time.Khả năng chữa bệnh của thuốc kháng sinh được giới thiệu vào những năm 1950 thật đáng kinh ngạc vào thời điểm đó.
- (nghĩa bóng, mở rộng) Biện pháp khắc phục.(figurative, by extension) Remediative.a curative jury instruction to disregard the sheriff's testimonyhướng dẫn bồi thẩm đoàn chữa bệnh coi thường lời khai của cảnh sát trưởng
- (ngữ pháp) của động từ, mang ý nghĩa “người bệnh bắt bệnh nhân làm việc gì đó”(grammar) of a verb, conveying the meaning "the agent makes a patient do something"
Danh từ
- Một chất có tác dụng chữa bệnh.A substance that acts as a cure.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “curative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish