cunt
/ˈkʌnt/danh từ
- Bộ phận sinh dục của giống cái; lồn.
- Kẻ đáng ghét (ở Mỹ đặc biệt được dùng để chỉ nữ; ở Anh, Ireland, Úc và New Zealand thường là để chỉ nam).
Danh từ
- (đếm được, nghĩa đen) Cơ quan sinh dục nữ, đặc biệt là âm hộ.(countable, literally) The female genitalia, especially the vulva.
- (xúc phạm, ban đầu là cải dung, đếm được) Một người cực kỳ khó chịu hoặc khó chịu (ở Mỹ, đặc biệt là phụ nữ; ở Khối thịnh vượng chung thường là đàn ông).(offensive, originally synecdochic, countable) An extremely unpleasant or objectionable person (in US, especially a woman; in Commonwealth more usually a man).Near-synonyms: bitch; see also Thesaurus:jerkGần đồng nghĩa: chó cái; xem thêm Từ đồng nghĩa: giật
- (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, đếm được) Một đồ vật hoặc vật phẩm có thể bị phản đối.(UK, Ireland, Commonwealth, countable) An objectionable object or item.Fix the car? I’ll sort the cunt out at the weekend.Sửa xe à? Tôi sẽ sắp xếp cái lồn đó vào cuối tuần.
- (Ireland, UK, Commonwealth, countable) Một trải nghiệm hoặc sự cố khó chịu hoặc khó khăn.(Ireland, UK, Commonwealth, countable) An unpleasant or difficult experience or incident.
Động từ
- (nói chung là thô tục) Dùng từ "lồn".(generally vulgar) To use the word "cunt".
- (thông tục) Tấn công ai đó.(vulgar) To attack someone.
- (thông tục) Làm hỏng cái gì đó; chết tiệt.(vulgar) To ruin something; to fuck up.
- (thông tục) Phản bội ai đó.(vulgar) To betray someone.
Tính từ
- (tiếng lóng của LGBTQ, thô tục) Tuyệt vời hoặc rất tốt.(LGBTQ slang, vulgar) Amazing or very good.Look at her like how can you not say cunt[,] she's cuntNhìn cô ấy như thế nào mà không nói lồn[,] cô ấy là lồn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cunt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish