cupcake
/ˈkʌpˌkeɪk/danh từ
- Bánh nướng nhỏ.
Danh từ
- Một chiếc bánh nhỏ được nướng trong hộp giấy thường có hình chiếc cốc, thường có kem phủ bên trên.A small cake baked in a usually paper container shaped like a cup, often with icing on top.
- (từ lóng) Một phụ nữ trẻ hấp dẫn.(slang) An attractive young woman.
- (từ lóng) Người đàn ông yếu đuối hoặc nhu nhược.(slang) A weak or effeminate man.
- (thông tục) Thời hạn quý mến.(informal) Term of endearment.
Động từ
- (nội động từ, tiếng lóng) Tán tỉnh; để nói chuyện hoặc hành động tình cảm hoặc thân mật.(intransitive, slang) To flirt; to talk or act amorously or intimately.
- (chuyển tiếp, tiếng lóng, hiếm) Để tán tỉnh; để nói chuyện hoặc hành động tình cảm hoặc thân mật.(transitive, slang, rare) To flirt with; to talk or act amorously or intimately to.
- (ngoại động) Nghiền một chiếc bánh cupcake tại; để phủ lên bánh cupcake.(transitive) To mash a cupcake at; to cover with cupcake.
- (chuyển tiếp, lóng) Xử lý dễ dàng và thành công.(transitive, slang) To handle easily and successfully.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cupcake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish