cupcake

/ˈkʌpˌkeɪk/
danh từ
  • Bánh nướng nhỏ.
Danh từ
  1. Một chiếc bánh nhỏ được nướng trong hộp giấy thường có hình chiếc cốc, thường có kem phủ bên trên.
    A small cake baked in a usually paper container shaped like a cup, often with icing on top.
  2. (từ lóng) Một phụ nữ trẻ hấp dẫn.
    (slang) An attractive young woman.
  3. (từ lóng) Người đàn ông yếu đuối hoặc nhu nhược.
    (slang) A weak or effeminate man.
  4. (thông tục) Thời hạn quý mến.
    (informal) Term of endearment.
Động từ
  1. (nội động từ, tiếng lóng) Tán tỉnh; để nói chuyện hoặc hành động tình cảm hoặc thân mật.
    (intransitive, slang) To flirt; to talk or act amorously or intimately.
  2. (chuyển tiếp, tiếng lóng, hiếm) Để tán tỉnh; để nói chuyện hoặc hành động tình cảm hoặc thân mật.
    (transitive, slang, rare) To flirt with; to talk or act amorously or intimately to.
  3. (ngoại động) Nghiền một chiếc bánh cupcake tại; để phủ lên bánh cupcake.
    (transitive) To mash a cupcake at; to cover with cupcake.
  4. (chuyển tiếp, lóng) Xử lý dễ dàng và thành công.
    (transitive, slang) To handle easily and successfully.
🎬 Nghe “cupcake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish