cupola

/ˈkjuːpələ/
danh từ
  • Vòm, vòm bát úp (nhà).
  • Lò đứng, lò đúc.
  • Vòm, đỉnh vòm.
🎬 Nghe “cupola” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish