curdy

/ˈkɚd/
tính từ
  • Đóng cục, dón lại.
Tính từ
  1. Giống như hoặc đầy sữa đông; đông lại.
    Like, or full of, curd; coagulated.
🎬 Nghe “curdy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish